| Product Information | ||
|---|---|---|
| Component | Model Number (M/N) | S/N Location |
| Mouse | Model Number (M/N) - MR0097 Product Number (P/N) - Varies by region Serial Number (S/N) - Unique to the Device |
Label inside battery compartment |
| Receiver | Model Number (M/N) - CU0025 Product Number: Varies by region Serial Number (S/N) - Unique to the Device |
On the dongle |
| What's in the box |
|---|
| Mouse, USB-A to USB-C charging/data cable, USB LIGHTSPEED adapter, Receiver Extension Adapter, Optional grip tape, Optional aperture door with PTFE foot, Cleaning cloth, User manual |
| Product Dimensions | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Component | Height | Width | Depth | Cable Length (m) | Weight |
| Mouse | 125mm | 63.5mm | 40mm | 60g | |
| USB A to C cable | 1.8m | ||||
| Receiver Specification | |
|---|---|
| OS Support | Windows 10, Windows 11 or later, Windows or macOS with an available USB 2.0 (or higher) port (Optional) |
| Apps Available | Logitech G HUB |
| Mouse Specification | |
|---|---|
| Connection type | LIGHTSPEED 2 wireless technology |
| USB VID_PID | VID_C46D&PID_C54D |
| USB protocol | USB 2.0 |
| USB speed | Full Speed(Wired) / High Speed (Wireless) |
| Microprocessor | 32-bit ARM |
| DPI (Min/Max) | Resolution: 100 – 44,000 DPI |
| Sensor | Sensor: HERO 2™ 25K |
| USB report rate | Max report rate: 8000 Hz (0.125ms) |
| Smoothing/Acceleration/Filtering | Smoothing/Acceleration/Filtering |
| Max acceleration | Max. acceleration: > 88 G |
| Max speed | Max. speed: > 888 IPS |
| Main buttons | Inductive Analog Switches |
| Onboard memory | Yes. Advanced features require Logitech G HUB Software. |
| Battery Life (rechargeable) | Constant Motion: 90 Hrs |
| Operational & Storage environmental requirements: operating temperatures (min/max in Celsius, humidity max) | Operational environmental requirements (0°C - 40°C, humidity max 90%) |
| Receiver Specification | |
|---|---|
| Connection Type | USB 2.0 Type A |
| USB Speed | High Speed |
| Wireless Protocols | LIGHTSPEED 2 (including 2:1 pairing with a compatible keyboard receiver) |
| USB VID_PID | VID_046D&PID_C54D |
| USB Protocol | HID (Human Interface) |
Thông báo quan trọng: Công cụ cập nhật Firmware hiện không còn được Logitech hỗ trợ hay duy trì. Bạn nên sử dụng Logi Options+ cho các thiết bị Logitech được hỗ trợ của mình. Chúng tôi luôn sẵn sàng để hỗ trợ bạn trong quá trình chuyển đổi này.
Thông báo quan trọng: Logitech Preference Manager hiện không còn được Logitech hỗ trợ hay duy trì. Bạn nên sử dụng Logi Options+ cho các thiết bị Logitech được hỗ trợ của mình. Chúng tôi luôn sẵn sàng để hỗ trợ bạn trong quá trình chuyển đổi này.
Thông báo quan trọng: Logitech Control Center hiện không còn được Logitech hỗ trợ hay duy trì. Bạn nên sử dụng Logi Options+ cho các thiết bị Logitech được hỗ trợ của mình. Chúng tôi luôn sẵn sàng để hỗ trợ bạn trong quá trình chuyển đổi này.
Thông báo quan trọng: Tiện ích Logitech Connection hiện không còn được Logitech hỗ trợ hay duy trì. Bạn nên sử dụng Logi Options+ cho các thiết bị Logitech được hỗ trợ của mình. Chúng tôi luôn sẵn sàng để hỗ trợ bạn trong quá trình chuyển đổi này.
Thông báo quan trọng: Phần mềm Unifying hiện không còn được Logitech hỗ trợ hay duy trì. Bạn nên sử dụng Logi Options+ cho các thiết bị Logitech được hỗ trợ của mình. Chúng tôi luôn sẵn sàng để hỗ trợ bạn trong quá trình chuyển đổi này.
Thông báo quan trọng: Phần mềm SetPoint không còn được Logitech hỗ trợ hoặc duy trì. Bạn nên sử dụng Logi Options+ cho các thiết bị Logitech được hỗ trợ của mình. Chúng tôi luôn sẵn sàng để hỗ trợ bạn trong quá trình chuyển đổi này.
Câu hỏi thường gặp
Không có sản phẩm nào cho phần này